Người Pháp có lẽ sẽ không ngờ rằng một ngày nào đó, chiếc baguette của họ lại có một cuộc đời riêng ở bên kia bán cầu.
Nó rời nước Pháp với hình hài quen thuộc: lớp vỏ vàng giòn, thân dài và thon, mùi bột mì mới nướng thơm phức. Nhưng khi đến Việt Nam, chiếc bánh ấy bắt đầu thay đổi. Nó làm quen với pate, kết thân với thịt xá xíu, chả lụa, xíu mại. Nó học cách sống chung với đồ chua, rau ngò, dưa leo và vài lát ớt đỏ.
Điều thú vị là bánh mì Việt Nam giống một bản giao hưởng hơn là một món ăn.
Mỗi thành phần đều có tiếng nói riêng. Chiếc baguette giòn tan là cây piano ở giữa dàn nhạc, giữ nhịp và nâng đỡ mọi âm thanh còn lại. Chả lụa giống cây viola với âm sắc mềm mại và ấm áp, lặng lẽ làm đầy khoảng trống giữa các bè nhạc. Thịt xá xíu là tiếng violin đậm đà và giàu cảm xúc, thường là giai điệu mà người ta nhớ đến đầu tiên. Xíu mại, khi xuất hiện, giống một nghệ sĩ độc tấu khách mời. Nó không có mặt trong mọi buổi biểu diễn, nhưng mỗi lần xuất hiện đều mang theo một màu sắc riêng, đậm đà và khó quên. Đồ chua đem đến những nốt nhạc tươi sáng, rau thơm và dưa leo là những khoảng ngân mát lành, còn lát ớt đỏ cuối cùng luôn biết cách tạo nên một đoạn cao trào bất ngờ. Nếu có ai đóng vai trò nhạc trưởng, có lẽ đó là pate. Chỉ một lớp mỏng thôi nhưng đủ để dẫn dắt toàn bộ bản nhạc, kết nối những hương vị rất khác nhau thành một tổng thể hài hòa.
Điều đáng ngạc nhiên là tất cả những thứ ấy lẽ ra không nên hợp nhau.
Pate mang dấu ấn nước Pháp, xá xíu và xíu mại gợi nhớ những ảnh hưởng từ cộng đồng Hoa kiều, còn rau thơm, đồ chua và ớt lại rất Việt Nam. Chúng đến từ những thế giới khác nhau, nhưng khi cùng nằm trong một chiếc bánh, lại hòa hợp đến mức người ta có cảm giác chúng vốn sinh ra là để dành cho nhau.
Khi cắn miếng đầu tiên, lớp vỏ bánh vỡ ra bằng âm thanh giòn tan quen thuộc. Tiếp theo là vị béo của pate, vị đậm của thịt, vị chua ngọt của đồ ngâm, hương thơm của rau mùi và chút cay nhè nhẹ nơi đầu lưỡi. Mọi thứ xuất hiện gần như cùng lúc nhưng không hề tranh giành nhau. Giống như một dàn nhạc đông người, ai cũng có phần của mình nhưng không ai cố lấn át người khác.
Có thời gian tôi từng nghiêm túc nghĩ đến chuyện mở một xe bánh mì Việt Nam ở Pháp.
Ý tưởng nghe rất đơn giản. Chỉ cần một chiếc xe bánh mì, ít đồ chua, rau thơm, thịt xá xíu, chả lụa, patê xíu mại nhà làm… Dĩ nhiên cuộc đời thực tế hơn nhiều. Giấy phép, quy định, thủ tục và hàng trăm thứ linh tinh khác nhanh chóng kéo giấc mơ trở về mặt đất. Cuối cùng chiếc xe bánh mì ấy vẫn chỉ tồn tại trong đầu.
Nhưng mỗi lần nhìn thấy người Pháp xếp hàng mua bánh mì Việt Nam ở Paris, tôi lại nghĩ có lẽ ý tưởng đó cũng không hoàn toàn viển vông.
Họ biết baguette từ khi còn nhỏ. Họ lớn lên cùng những tiệm bánh có mùi bơ và bột mì lan ra khắp con phố vào mỗi sáng. Thế nhưng khi cắn thử một chiếc bánh mì Việt Nam, nhiều người vẫn ngạc nhiên. Có cái gì đó rất quen, nhưng đồng thời cũng rất lạ. Chiếc baguette mà họ từng biết bỗng trở nên sống động hơn, nhiều màu sắc hơn, như thể vừa trở về sau một chuyến du lịch dài ngày ở phương Đông.
Bánh mì Việt Nam không đòi hỏi dao nĩa. Không cần bàn ăn trang trọng. Người ta có thể ăn bánh mì trên đường đến trường, trong giờ nghỉ trưa, ở một góc chợ đông đúc hay trên chuyến tàu vội vã. Nó dân dã đến mức nhiều người Việt coi đó là chuyện bình thường, cho đến khi nhìn thấy những hàng người xếp hàng trước một tiệm bánh mì ở Paris, London hay New York. Khi ấy mới nhận ra rằng chiếc bánh nhỏ bé này đã đi rất xa.
Nó mang trong mình dấu ấn của nước Pháp, nhưng linh hồn lại thuộc về Việt Nam. Và cũng giống như nhiều điều thú vị khác trong văn hóa Việt, vẻ đẹp của nó không nằm ở một thành phần riêng lẻ, mà ở cách những thứ rất khác nhau có thể cùng tồn tại và tạo nên một tổng thể hài hòa. Như một bản giao hưởng của vị giác.
Một chiếc baguette đã đi rất xa khỏi nơi nó sinh ra. Và trong hành trình ấy, nó đã trở thành một phiên bản khác, với mức độ nổi tiếng không hề thua kém nguyên bản. Đó là “banh mi” – cái tên đã bước vào từ điển Oxford mà không cần dịch sang bất kỳ ngôn ngữ nào.










